Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contain

/kәn'tein/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #931

“contains” là ngôi 3 số ít của contain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chứa động từ

“Contains sugar.”Có chứa đường.

Đồng nghĩa holdincludeencompass
Trái nghĩa excluderelease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contain

//

  • chứa, bao hàm; sh. chia hết 10 contain 5. 10 chia hết cho 5
Định nghĩa tiếng Anh

v. be divisible by v. be capable of holding or containing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...