Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3745

contractor

/kən'træktə/

danh từ

  • thầu khoán, người đấu thầu, người thầu (cung cấp lương thực cho quân đội, bệnh viện, trường học)
    • army contractor: người thầu cung cấp lương thực cho quân đội

danh từ

  • (giải phẫu) cơ co
Biến thể từ contractors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone (a person or firm) who contracts to build things\nn. the bridge player in contract bridge who wins the bidding and can declare which suit is to be trumps\nn. (law) a party to a contract

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...