Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4352

supplier

/sə'plaiə/

danh từ

  • người cung cấp, người tiếp tế
Biến thể từ suppliers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose business is to supply a particular service or commodity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...