provider
/provider/ phổ biến #3103
Nghĩa thường dùng
nhà cung cấp
danh từ
“He is a service provider.”Anh ấy là nhà cung cấp dịch vụ.
Biến thể từ
providers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provider
/provider/
danh từ
- người cung cấp
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who provides the means for subsistence