Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #3103

provider

/provider/

danh từ

  • người cung cấp
Biến thể từ providers số nhiều
Đồng nghĩa suppliergiversource
Trái nghĩa receiver
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who provides the means for subsistence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...