Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1312

contribute

/kən'tribju:t/

động từ

  • đóng góp, góp phần
    • to contribute an article to a magazine: đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
    • to contribute to acouse: góp phần vào một sự nghiệp
    • good health contributed to his success: sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công
Đồng nghĩa donateprovide
Trái nghĩa withholdtake
Định nghĩa tiếng Anh

v. contribute to some cause\nv. be conducive to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...