Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1312

contribute

/kən'tribju:t/

động từ

  • đóng góp, góp phần
    • to contribute an article to a magazine: đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
    • to contribute to acouse: góp phần vào một sự nghiệp
    • good health contributed to his success: sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công
Đồng nghĩa donateprovide
Trái nghĩa withholdtake
Định nghĩa tiếng Anh

v. contribute to some cause\nv. be conducive to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...