Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4095

donate

/dou'neit/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biếu; quyên cúng
Trái nghĩa withholdtakereceive
Định nghĩa tiếng Anh

v. give to a charity or good cause

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...