TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4095 donate/dou'neit/ngoại động từ(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biếu; quyên cúng Biến thể từ donated quá khứ phân từ donated quá khứ donating hiện tại phân từ donates ngôi 3 số ít Đồng nghĩa contributegivepledgebestow Trái nghĩa withholdtakereceive Định nghĩa tiếng Anhv. give to a charity or good cause