contribute
“contributed” là quá khứ phân từ của contribute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Several factors contribute to this trend.”Một số yếu tố đóng góp vào xu hướng này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contribute
//
- đóng góp, cộng tác
Định nghĩa tiếng Anh
v. contribute to some cause v. be conducive to