Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contribute

/kәn'tribju:t/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1312

“contributes” là ngôi 3 số ít của contribute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đóng góp động từ

“Several factors contribute to this trend.”Một số yếu tố đóng góp vào xu hướng này.

Đồng nghĩa donateprovide
Trái nghĩa withholdtake
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contribute

//

  • đóng góp, cộng tác
Định nghĩa tiếng Anh

v. contribute to some cause v. be conducive to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...