convergence
/kәn'vә:dʒәns/ phổ biến #10036
Nghĩa thường dùng
sự hội tụ
danh từ
“The convergence of different technologies has changed the industry.”Sự hội tụ của các công nghệ khác nhau đã thay đổi ngành công nghiệp.
Biến thể từ
convergences số nhiều
Đồng nghĩa
mergingfusionintegration
Trái nghĩa
divergenceseparationfragmentation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convergence
//
- [sự, tính] hội tụ
- c. almost everywhere hội tụ hầu khắp nơi
- c. in mean hội tụ trung bình
- c. in measurre hội tụ theo độ đo
- c. in probability hội tụ theo xác suất
- c. of a continued fraction sự hội tụ của liên phân số
- absolute c. tính hội tụ tuyệt đối
- accidental c. [sự; tính] hội tụ ngẫu nhiên
- almost uniform c. sự hội tụ gần đều
- approximate c. sự hội tụ xấp xỉ
- asymptotic c. tính hội tụ tiệm cận
- continuos c. sự hội tụ liên tục
- dominated c. (giải tích) tính hội tụ bị trội
- mear c. sự hội tụ trung bình
- non-uniform c. (giải tích) tính hội tụ không đều
- probability c. sự hội tụ theo xác suất
- quasi-uniorm c. tính hội tụ tựa đều
- rapid c. sự hội tụ nhanh
- regular c. sự hội tụ chính quy
- relative uniorm c. sự hội tụ đều tương đối
- stochastic c. (xác suất) sự hội tụ theo xác suất; sự hội tụ ngẫu nhiên
- strong c. sự hội tụ mạnh
- substantial c. sự hội tụ thực chất
- unconditional c sự hội tụ không điều kiện
- unioform c. of a series (giải tích) sự hội tụ đều của một chuỗi
- weak c. sự hội tụ yếu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the occurrence of two or more things coming together n. the approach of an infinite series to a finite limit n. the act of converging (coming closer)