Từ điển Anh–Việt

112,418 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14433

cordial

/'kɔ:djəl/

tính từ

  • thân ái, thân mật, chân thành
    • cordial smile: nụ cười thân mật
  • kích thích tim
    • cordial medicine: thuốc kích thích tim

thành ngữ

  1. cordial dislike
    • sự ghét cay ghét đắng

danh từ

  • (thương nghiệp) rượu bổ
Biến thể từ cordials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. politely warm and friendly\ns. sincerely or intensely felt

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...