cord
//
- sợi dây
- extension c. (máy tính) dây kéo dài
- flexible c. (máy tính) dây uốn được; (cơ học) dây mền
- patch c. dây nối (các bộ phận)
- three-way c. (máy tính) dây chập ba
Biến thể từ
cords số nhiều
corded quá khứ
cording hiện tại phân từ
cords ngôi 3 số ít
corded quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a line made of twisted fibers or threads\nn. a unit of amount of wood cut for burning; 128 cubic feet\nn. a light insulated conductor for household use\nn. a cut pile fabric with vertical ribs; usually made of cotton