Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cords” là số nhiều của cord — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4314

cord

//

  • sợi dây
  • extension c. (máy tính) dây kéo dài
  • flexible c. (máy tính) dây uốn được; (cơ học) dây mền
  • patch c. dây nối (các bộ phận)
  • three-way c. (máy tính) dây chập ba
Đồng nghĩa stringropelinetwine
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line made of twisted fibers or threads\nn. a unit of amount of wood cut for burning; 128 cubic feet\nn. a light insulated conductor for household use\nn. a cut pile fabric with vertical ribs; usually made of cotton

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...