Từ điển Anh–Việt
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "cording". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (16)
rerecording
sự ghi lại
self-recording
tính từ: tự động ghi (máy)
tape-recording
danh từ: sự ghi trên máy ghi âm
analog recording
(Tech) ghi dạng tương tự
digital recording
(Tech) ghi bằng dạng số tự
computer recording
(Tech) ghi bằng máy điện toán
according
phó từ: (:<i> to) theo, y theo</i>
recording
sự ghi, sự tự ghi
accordingly
phó từ: do đó, vì vậy, cho nên
chart recording
(Tech) ghi đồ thị
sound-recording
sự ghi âm
electron recording (ER) tube
(Tech) ống ghi điện tử
electronic recording equipment
(Tech) thiết bị ghi điện tử
electronic TV recording equipment
(Tech) thiết bị ghi truyền hình điện tử
electronic video recording system
(Tech) hệ thống ghi viddêo diện tử
electronic recording tube (ER tube)
(Tech) ống ghi điện tử