costal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
costal
/'kɔstl/
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) sườn
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or near a rib
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to or near a rib
Đang tải...