Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

costal

/'kɔstl/ phổ biến #45797
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

costal

/'kɔstl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) sườn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or near a rib

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...