Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45797

costal

/'kɔstl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) sườn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or near a rib

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...