Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

costume

/'kɔstju:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4152

“costumes” là số nhiều của costume — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trang phục danh từ

“She wore a beautiful costume for the party.”Cô ấy đã mặc một bộ trang phục đẹp cho bữa tiệc.

Đồng nghĩa outfitattiregarb
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

costume

/'kɔstju:m/

danh từ

  • quần áo, y phục
    • national costume: quần áo dân tộc
  • cách ăn mặc, trang phục, phục sức

thành ngữ

  1. costume ball
    • buổi khiêu vũ cải trang
  2. costume jewellery
    • đồ nữ trang giả
  3. costume piece (play)
    • vở kịch có y phục lịch sử

ngoại động từ

  • mặc quần áo cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. the attire worn in a play or at a fancy dress ball n. unusual or period attire not characteristic of or appropriate to the time and place n. the prevalent fashion of dress (including accessories and hair style as well as garments) n. the attire characteristic of a country or a time or a social class

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...