couch
/kautʃ/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3375
“couches” là số nhiều của couch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Trường kỷ
danh từ
“We relax on the couch and watch movies together.”Chúng tôi thư giãn trên trường kỷ và xem phim cùng nhau.
Biến thể từ
couched quá khứ phân từ
couches số nhiều
couched quá khứ
couching hiện tại phân từ
couches ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
sofasetteedivanchesterfield
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
couch
/kautʃ/
danh từ
- trường kỷ, đi văng
- giường
- on a couch of pain: trên giường bệnh
- hang (chồn, cáo...)
- chỗ rải ủ lúa mạch (để làm rượu bia)
ngoại động từ
- ((thường) động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra
- diễn đạt, diễn tả
- couched in writing: diễn đạt bằng văn
- ẩn, che đậy
- irony couched under compliment: sự mỉa mai che đậy dưới hình thức lời ca ngợi
- (y học) đánh màng, đánh mộng (mắt)
- đặt ngang (ngọn giáo, để chuẩn bị tấn công)
- rải ủ (lúa mạch) cho nẩy mầm
nội động từ
- nằm, nằm dài ra (thú dữ trong hang)
- ẩn náu, núp trốn
- nằm phục kích
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flat coat of paint or varnish used by artists as a primer n. a narrow bed on which a patient lies during psychiatric or psychoanalytic treatment