Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

couch

/kautʃ/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3375

“couching” là hiện tại phân từ của couch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Trường kỷ danh từ

“We relax on the couch and watch movies together.”Chúng tôi thư giãn trên trường kỷ và xem phim cùng nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

couch

/kautʃ/

danh từ

  • trường kỷ, đi văng
  • giường
    • on a couch of pain: trên giường bệnh
  • hang (chồn, cáo...)
  • chỗ rải ủ lúa mạch (để làm rượu bia)

ngoại động từ

  • ((thường) động tính từ quá khứ) nằm xuống, nằm dài ra
  • diễn đạt, diễn tả
    • couched in writing: diễn đạt bằng văn
  • ẩn, che đậy
    • irony couched under compliment: sự mỉa mai che đậy dưới hình thức lời ca ngợi
  • (y học) đánh màng, đánh mộng (mắt)
  • đặt ngang (ngọn giáo, để chuẩn bị tấn công)
  • rải ủ (lúa mạch) cho nẩy mầm

nội động từ

  • nằm, nằm dài ra (thú dữ trong hang)
  • ẩn náu, núp trốn
  • nằm phục kích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat coat of paint or varnish used by artists as a primer n. a narrow bed on which a patient lies during psychiatric or psychoanalytic treatment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...