Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coverable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coverable

//

  • xem cover

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...