cowboy
“cowboys” là số nhiều của cowboy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The cowboy rode his horse across the open plains.”Cao bồi đã cưỡi ngựa qua những cánh đồng rộng mở.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cowboy
//
* danh từ- người chăn bò ở miền Tây nước Mỹ; cao bồi
- a cowboy movie
- phim mô tả những cuộc phiêu lưu ở miền Tây nước Mỹ; phim cao bồi
- nhà kinh doanh thiếu khả năng hoặc thiếu thiện chí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hired hand who tends cattle and performs other duties on horseback n. a performer who gives exhibitions of riding and roping and bulldogging n. someone who is reckless or irresponsible (especially in driving vehicles)