coz
/kʌz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coz
//
* danh từ- xem cousin (dùng trong khẩu ngữ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A contraction of cousin.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A contraction of cousin.
Đang tải...