crab
“crabs” là số nhiều của crab — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The crab walks sideways on the sandy beach.”Con cua đi ngang trên bãi biển cát.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crab
/kræb/
danh từ
- quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree)
- người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu
- con cua
- can rận ((cũng) crab louse)
- (kỹ thuật) cái tời
- (số nhiều) hai số một (chơi súc sắc); (nghĩa bóng) sự thất bại
động từ
- cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng)
- công kích chê bai, chỉ trích (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. decapod having eyes on short stalks and a broad flattened carapace with a small abdomen folded under the thorax and pincers n. a quarrelsome grouch n. the edible flesh of any of various crabs n. a stroke of the oar that either misses the water or digs too deeply