Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crab

/kræb/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5100

“crabs” là số nhiều của crab — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cua danh từ

“The crab walks sideways on the sandy beach.”Con cua đi ngang trên bãi biển cát.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crab

/kræb/

danh từ

  • quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree)
  • người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu
  • con cua
  • can rận ((cũng) crab louse)
  • (kỹ thuật) cái tời
  • (số nhiều) hai số một (chơi súc sắc); (nghĩa bóng) sự thất bại

động từ

  • cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng)
  • công kích chê bai, chỉ trích (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. decapod having eyes on short stalks and a broad flattened carapace with a small abdomen folded under the thorax and pincers n. a quarrelsome grouch n. the edible flesh of any of various crabs n. a stroke of the oar that either misses the water or digs too deeply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...