crack
/kræk/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3008
“cracks” là số nhiều của crack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khoét
động từ
“He tried to crack the code.”Anh ấy đã cố gắng giải mã.
Biến thể từ
cracks số nhiều
cracked quá khứ
cracked quá khứ phân từ
cracking hiện tại phân từ
cracks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crack
/kræk/
tính từ
- (thông tục) cừ, xuất sắc
- a crack oar: tay chèo cừ
- a crack shot: tay súng giỏi
- crack unit: đơn vị xuất sắc, đơn vị thiện chiến
ngoại động từ
- quất (roi) đét đét; búng (ngón tay) kêu tanh tách, bẻ (đốt ngón tay) kêu răng rắc
- làm nứt, làm rạn, làm vỡ, kẹp vỡ
thành ngữ
- to crack a glass
- làm rạn một cái tách
- to crack a skull: đánh vỡ sọ
- làm tổn thương
- to crack someone's credit (reputation): làm tổn thương danh dự của ai
- (kỹ thuật) làm crackinh (dầu hoả...)
- làm rạn một cái tách
nội động từ
- kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn
- nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- that board has cracked in the sun: mảnh gỗ ấy nứt ra dưới ánh nắng
- imperialism is cracking everywhere: chủ nghĩa đế quốc rạn nứt khắp nơi
- his voice begins to crack: nó bắt đầu vỡ tiếng
- nói chuyện vui, nói chuyện phiếm
thành ngữ
- to crack sown on
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn áp thẳng tay
- to crack up
- tán dương, ca ngợi (ai)
- vỡ nợ, phá sản
- kiệt sức
- khoe khoang, khoác lác, huênh hoang, nói phách
- to crack a bottle with someone
- mở một chai rượu uống hết với ai
- to crack a crib
- (từ lóng) đào ngạch vào ăn trộm, nạy cửa vào ăn trộm
- to crack a joke
- nói đùa một câu
- a hard nut to crack
- (xem) nut
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long narrow opening n. a sudden sharp noise n. a blemish resulting from a break without complete separation of the parts n. a purified and potent form of cocaine that is smoked rather than snorted; highly addictive