craft
/krɑ:ft/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2839
“crafted” là quá khứ của craft — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nghề thủ công
danh từ
“Pottery is an ancient craft.”Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.
Biến thể từ
crafts số nhiều
crafted quá khứ
crafted quá khứ phân từ
crafting hiện tại phân từ
crafts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
craft
/krɑ:ft/
danh từ
- nghề, nghề thủ công
- tập thể những người cùng nghề (thủ công)
- mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo
- (số nhiều không đổi) (hàng hải) tàu
- (số nhiều không đổi) máy bay
- (the Craft) hội tam điểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vehicle designed for navigation in or on water or air or through outer space n. people who perform a particular kind of skilled work n. skill in an occupation or trade n. shrewdness as demonstrated by being skilled in deception