Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

craft

/krɑ:ft/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2839

“crafts” là số nhiều của craft — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghề thủ công danh từ

“Pottery is an ancient craft.”Gốm là một nghề thủ công cổ xưa.

Đồng nghĩa skillartvessel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

craft

/krɑ:ft/

danh từ

  • nghề, nghề thủ công
  • tập thể những người cùng nghề (thủ công)
  • mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo
  • (số nhiều không đổi) (hàng hải) tàu
  • (số nhiều không đổi) máy bay
  • (the Craft) hội tam điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vehicle designed for navigation in or on water or air or through outer space n. people who perform a particular kind of skilled work n. skill in an occupation or trade n. shrewdness as demonstrated by being skilled in deception

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...