Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20235

cranial

/'kreinjəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) sọ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the cranium which encloses the brain

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...