Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

credit

/'kredit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1125

“crediting” là hiện tại phân từ của credit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tín dụng, công lao danh từ

“She received credit for her contributions to the project.”Cô ấy được ghi nhận công lao cho những đóng góp của mình.

Đồng nghĩa praiserecognition
Trái nghĩa debitblame
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

credit

/'kredit/

danh từ

  • sự tin, lòng tin
    • to give credit to a story: tin một câu chuyện
  • danh tiếng; danh vọng, uy tín
    • a man of the highest credit: người có uy tín nhất
    • to do someone credit; to do credit to someone: làm ai nổi tiếng
    • to add to someone's credit: tăng thêm danh tiếng cho ai
  • nguồn vẻ vang; sự vẻ vang
    • he is a credit to the school: nó làm vẻ vang cho cả trường
  • thế lực, ảnh hưởng
  • công trạng
    • to take (get) credit for; to have the credit of: hưởng công trạng về (việc gì)
  • sự cho nợ, sự cho chịu
    • to buy on credit: mua chịu
    • to sell on credit: bán chịu
  • (tài chính) tiền gửi ngân hàng
  • (kế toán) bên có

thành ngữ

  1. to give someone credit for
    • ghi vào bên có của ai (một món tiền...)
    • công nhận ai có (công trạng, đức tính gì)

ngoại động từ

  • tin
    • to credit a story: tin một câu chuyện
  • công nhận, cho là
    • to credit someone with courage: công nhận ai là can đảm
  • (kế toán) vào sổ bên có
Định nghĩa tiếng Anh

n. money available for a client to borrow n. an accounting entry acknowledging income or capital items n. used in the phrase `to your credit' in order to indicate an achievement deserving praise; n. arrangement for deferred payment for goods and services

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...