Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crotch

/krɔtʃ/ phổ biến #12480
Biến thể từ crotches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crotch

/krɔtʃ/

danh từ

  • chạc (của cây)
  • (giải phẫu) đáy chậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the angle formed by the inner sides of the legs where they join the human trunk

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...