crotch
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crotch
/krɔtʃ/
danh từ
- chạc (của cây)
- (giải phẫu) đáy chậu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the angle formed by the inner sides of the legs where they join the human trunk
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the angle formed by the inner sides of the legs where they join the human trunk
Đang tải...