Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crude

/kru:d/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5015

“cruder” là so sánh hơn của crude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thô, chưa tinh chế tính từ

“The crude oil prices have increased significantly this year.”Giá dầu thô đã tăng đáng kể trong năm nay.

Đồng nghĩa rawunrefinedrough
Trái nghĩa refinedsophisticated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crude

/kru:d/

tính từ

  • nguyên, sống, thô, chưa luyện
    • crude oil: dầu thô
  • chưa chín, còn xanh (quả cây)
  • không tiêu (đồ ăn)
  • thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
    • crude methods: những phương pháp thô thiển
  • thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
    • crude manners: tác phong lỗ mãng
    • crude violation: sự vi phạm thô bạo
  • (y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
  • (ngôn ngữ học) không biến cách
Định nghĩa tiếng Anh

s. not carefully or expertly made s. conspicuously and tastelessly indecent s. belonging to an early stage of technical development; characterized by simplicity and (often) crudeness s. not processed or subjected to analysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...