crude
“crudest” là so sánh nhất của crude — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The crude oil prices have increased significantly this year.”Giá dầu thô đã tăng đáng kể trong năm nay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crude
/kru:d/
tính từ
- nguyên, sống, thô, chưa luyện
- crude oil: dầu thô
- chưa chín, còn xanh (quả cây)
- không tiêu (đồ ăn)
- thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
- crude methods: những phương pháp thô thiển
- thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
- crude manners: tác phong lỗ mãng
- crude violation: sự vi phạm thô bạo
- (y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
- (ngôn ngữ học) không biến cách
Định nghĩa tiếng Anh
s. not carefully or expertly made s. conspicuously and tastelessly indecent s. belonging to an early stage of technical development; characterized by simplicity and (often) crudeness s. not processed or subjected to analysis