Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crying

/'kraiiɳ/ phổ biến #5439

“cryings” là số nhiều của crying — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa weepingsobbingwailing
Trái nghĩa laughingsmiling
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crying

/'kraiiɳ/

tính từ

  • khóc lóc, kêu la
  • rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn
    • a crying injustice: sự bất công trắng trợn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of shedding tears (usually accompanied by sobs or other inarticulate sounds) s. conspicuously and outrageously bad or reprehensible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...