Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cryings” là số nhiều của crying — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #5439

crying

/'kraiiɳ/

tính từ

  • khóc lóc, kêu la
  • rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn
    • a crying injustice: sự bất công trắng trợn
Đồng nghĩa weepingsobbingwailing
Trái nghĩa laughingsmiling
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of shedding tears (usually accompanied by sobs or other inarticulate sounds)\ns. conspicuously and outrageously bad or reprehensible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...