Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weeping

/'wi:pi/ phổ biến #15877
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weeping

/'wi:pi/

tính từ

  • đang khóc, khóc lóc (người)
  • chy nước, rỉ nước
    • weeping rock: đá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
  • (y học) chy nước (vết đau)
  • (thực vật học) rủ cành
    • weeping willow: cây liễu rủ cành
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of shedding tears (usually accompanied by sobs or other inarticulate sounds) v shed tears because of sadness, rage, or pain s showing sorrow s having branches or flower heads that bend downward

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...