Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptograph

/'kriptougræm/
Biến thể từ cryptographs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptograph

/'kriptougræm/

danh từ

  • tài liệu viết bằng mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device for deciphering codes and ciphers

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...