Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8877

culprit

/'kʌlprit/

danh từ

  • kẻ có tội; thủ phạm
    • chief culprit: kẻ có tội chính, thủ phạm
  • bị cáo
Biến thể từ culprits số nhiều
Đồng nghĩa perpetratoroffender
Trái nghĩa victiminnocent
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who perpetrates wrongdoing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...