Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

culprit

/'kʌlprit/ GRECollins ★ phổ biến #8877

“culprits” là số nhiều của culprit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thủ phạm, người có tội danh từ

“The police finally caught the culprit.”Cảnh sát cuối cùng đã bắt được thủ phạm.

Biến thể từ culprits số nhiều
Đồng nghĩa perpetratoroffender
Trái nghĩa victiminnocent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

culprit

/'kʌlprit/

danh từ

  • kẻ có tội; thủ phạm
    • chief culprit: kẻ có tội chính, thủ phạm
  • bị cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who perpetrates wrongdoing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...