Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cup

/kʌp/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #780

“cupped” là quá khứ của cup — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái cốc danh từ

“I drink coffee from a cup.”Tôi uống cà phê từ một cái cốc.

Đồng nghĩa mugglassgoblet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cup

//

  • (tô pô) tích, dấu ∪
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small open container usually used for drinking; usually has a handle n. the quantity a cup will hold n. any cup-shaped concavity n. a United States liquid unit equal to 8 fluid ounces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...