cup
/kʌp/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #780
“cupped” là quá khứ của cup — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cái cốc
danh từ
“I drink coffee from a cup.”Tôi uống cà phê từ một cái cốc.
Biến thể từ
cups số nhiều
cupping hiện tại phân từ
cups ngôi 3 số ít
cupped quá khứ
cupped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cup
//
- (tô pô) tích, dấu ∪
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small open container usually used for drinking; usually has a handle n. the quantity a cup will hold n. any cup-shaped concavity n. a United States liquid unit equal to 8 fluid ounces