Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curtail

/kə:'teil/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9041

“curtailing” là hiện tại phân từ của curtail — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cắt giảm, hạn chế (chủ động, có kế hoạch) động từ

“The board voted to curtail spending on non-essential projects.”Hội đồng quản trị bỏ phiếu cắt giảm chi tiêu cho các dự án không thiết yếu.

Đồng nghĩa restrictlimitreduce
Trái nghĩa extendexpandincrease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curtail

/kə:'teil/

ngoại động từ

  • cắt, cắt bớt, rút ngắn
    • to curtail expenses: cắt bớt các khoản chi tiêu
    • to curtail a speech: rút ngắn bài nói
  • lấy đi, tước, cướp đi
    • to curtail someone of his privileges: tước đặc quyền của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v place restrictions on v terminate or abbreviate before its intended or proper end or its full extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...