curtail
“curtails” là ngôi 3 số ít của curtail — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The board voted to curtail spending on non-essential projects.”Hội đồng quản trị bỏ phiếu cắt giảm chi tiêu cho các dự án không thiết yếu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curtail
/kə:'teil/
ngoại động từ
- cắt, cắt bớt, rút ngắn
- to curtail expenses: cắt bớt các khoản chi tiêu
- to curtail a speech: rút ngắn bài nói
- lấy đi, tước, cướp đi
- to curtail someone of his privileges: tước đặc quyền của ai
Định nghĩa tiếng Anh
v place restrictions on v terminate or abbreviate before its intended or proper end or its full extent