Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curtain

/'kə:tn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3622

“curtaining” là hiện tại phân từ của curtain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Rèm danh từ

“The curtain in my room is blue and white.”Rèm trong phòng tôi màu xanh và trắng.

Đồng nghĩa drapescreenshadeveil
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curtain

/'kə:tn/

danh từ

  • màn cửa
    • to draw the curtain: kéo màn cửa
  • màn (ở rạp hát)
    • the curtain rises (is raised): màn kéo lên
    • the curtain fals (drops, is droped): màn hạ xuống
  • bức màn (khói, sương)
    • a curtain of smoke: bức màn khói
  • (quân sự) bức thành nối hai pháo đài
  • (kỹ thuật) cái che (như miếng sắt che lỗ khoá...)

thành ngữ

  1. behind the curtain
    • ở hậu trường, không công khai
  2. to draw a curtain over something
    • không đả động tới việc gì
  3. to lift the curtain on
    • bắt đầu, mở màn
    • công bố, đưa ra ánh sáng
  4. to take the curtain
    • ra sân khấu sau những tràng vỗ tay hoan nghênh (diễn viên)

ngoại động từ

  • che màn
    • curtained windows: cửa sổ che màn

thành ngữ

  1. to curtain off
    • ngăn cách bằng màn
Định nghĩa tiếng Anh

n. hanging cloth used as a blind (especially for a window) n. any barrier to communication or vision v. provide with drapery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...