curtain
/'kə:tn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3622
“curtained” là quá khứ phân từ của curtain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Rèm
danh từ
“The curtain in my room is blue and white.”Rèm trong phòng tôi màu xanh và trắng.
Biến thể từ
curtains số nhiều
curtained quá khứ phân từ
curtained quá khứ
curtaining hiện tại phân từ
curtains ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curtain
/'kə:tn/
danh từ
- màn cửa
- to draw the curtain: kéo màn cửa
- màn (ở rạp hát)
- the curtain rises (is raised): màn kéo lên
- the curtain fals (drops, is droped): màn hạ xuống
- bức màn (khói, sương)
- a curtain of smoke: bức màn khói
- (quân sự) bức thành nối hai pháo đài
- (kỹ thuật) cái che (như miếng sắt che lỗ khoá...)
thành ngữ
- behind the curtain
- ở hậu trường, không công khai
- to draw a curtain over something
- không đả động tới việc gì
- to lift the curtain on
- bắt đầu, mở màn
- công bố, đưa ra ánh sáng
- to take the curtain
- ra sân khấu sau những tràng vỗ tay hoan nghênh (diễn viên)
ngoại động từ
- che màn
- curtained windows: cửa sổ che màn
thành ngữ
- to curtain off
- ngăn cách bằng màn
Định nghĩa tiếng Anh
n. hanging cloth used as a blind (especially for a window) n. any barrier to communication or vision v. provide with drapery