Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damp

/dæmp/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5562

“dampest” là so sánh nhất của damp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ẩm, ẩm ướt tính từ

“After days of rain, the walls of the old house felt damp.”Sau nhiều ngày mưa, tường ngôi nhà cũ có cảm giác ẩm ướt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damp

//

  • (vật lí) làm tắt dần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight wetness v. restrain or discourage s. slightly wet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...