damp
“dampest” là so sánh nhất của damp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“After days of rain, the walls of the old house felt damp.”Sau nhiều ngày mưa, tường ngôi nhà cũ có cảm giác ẩm ướt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
damp
//
- (vật lí) làm tắt dần
Định nghĩa tiếng Anh
n. a slight wetness v. restrain or discourage s. slightly wet