Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“damps” là số nhiều của damp — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5562

damp

//

  • (vật lí) làm tắt dần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slight wetness\nv. restrain or discourage\ns. slightly wet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...