Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dancer

/'dɑ:nsə/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3663

“dancers” là số nhiều của dancer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vũ công danh từ

“The dancer performs beautifully on the stage every night.”Vũ công biểu diễn rất đẹp trên sân khấu mỗi đêm.

Biến thể từ dancers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dancer

/'dɑ:nsə/

danh từ

  • người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a performer who dances professionally n. a person who participates in a social gathering arranged for dancing (as a ball)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...