dancer
/'dɑ:nsə/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3663
“dancers” là số nhiều của dancer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Vũ công
danh từ
“The dancer performs beautifully on the stage every night.”Vũ công biểu diễn rất đẹp trên sân khấu mỗi đêm.
Biến thể từ
dancers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dancer
/'dɑ:nsə/
danh từ
- người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a performer who dances professionally n. a person who participates in a social gathering arranged for dancing (as a ball)