Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38688

debenture

/di'bentʃə/

danh từ

  • giấy nợ
Biến thể từ debentures số nhiều
Đồng nghĩa bondnotesecurity
Trái nghĩa equityshare
Định nghĩa tiếng Anh

n. a certificate or voucher acknowledging a debt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...