Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3863

equity

/'ekwiti/

danh từ

  • tính công bằng, tính vô tư
  • tính hợp tình hợp lý
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yêu sách hợp tình hợp lý; quyền lợi hợp tình hợp lý
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luật công lý (hệ thống luật pháp tồn tại song song và bổ sung cho luật thành văn)
  • (Equity) công đoàn diễn viên
  • (số nhiều) có phần không có lãi cố định
  • giá trị tài sản bị cấm cố (sau khi trừ thuế má)
Biến thể từ equities số nhiều
Đồng nghĩa ownershipfairnessjustice
Trái nghĩa debtinequitybias
Định nghĩa tiếng Anh

n. the difference between the market value of a property and the claims held against it\nn. the ownership interest of shareholders in a corporation

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...