decagon
/'dekәgәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decagon
//
- hình thập giác
- regular d. hình thập giác đều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a polygon with 10 sides and 10 angles
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a polygon with 10 sides and 10 angles
Đang tải...