decay
/di'kei/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7931
“decays” là ngôi 3 số ít của decay — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sâu răng / mục răng
n./v.
“Tooth decay is caused by bacteria.”Sâu răng được gây ra bởi vi khuẩn.
Biến thể từ
decaying hiện tại phân từ
decayed quá khứ phân từ
decays ngôi 3 số ít
decays số nhiều
decayed quá khứ
Đồng nghĩa
deterioratedecline
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
decay
/di'kei/
danh từ
- tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình...)
- tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát (nhà cửa...)
- tình trạng thối rữa; chỗ thối (quả)
- tình trạng sâu, tình trạng mục (răng, xương, gỗ...)
- (vật lý) sự rã, sự phân rã
- radioactive decay: sự phân rã phóng xạ
thành ngữ
- to fall into decay
- suy tàn, suy sụp (quốc gia, gia đình...)
- đổ nát, mục nát (nhà cửa...)
nội động từ
- suy tàn, suy sụp, sa sút (quốc gia, gia đình...)
- hư nát, đổ nát, mục nát (nhà cửa...)
- sự suy nhược (sức khoẻ)
- thối rữa (quả)
- sâu, mục (răng, xương, gỗ...)
- a decayed tooth: răng sâu
- decayed wood: gỗ mục
- (vật lý) rã, phân rã
ngoại động từ
- làm sâu (răng...), làm mục nát (gỗ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the process of gradually becoming inferior n. a gradual decrease; as of stored charge or current n. the organic phenomenon of rotting n. an inferior state resulting from the process of decaying