Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

decay

/di'kei/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7931

“decaying” là hiện tại phân từ của decay — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sâu răng / mục răng n./v.

“Tooth decay is caused by bacteria.”Sâu răng được gây ra bởi vi khuẩn.

Đồng nghĩa deterioratedecline
Trái nghĩa improveflourish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

decay

/di'kei/

danh từ

  • tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình...)
  • tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát (nhà cửa...)
  • tình trạng thối rữa; chỗ thối (quả)
  • tình trạng sâu, tình trạng mục (răng, xương, gỗ...)
  • (vật lý) sự rã, sự phân rã
    • radioactive decay: sự phân rã phóng xạ

thành ngữ

  1. to fall into decay
    • suy tàn, suy sụp (quốc gia, gia đình...)
    • đổ nát, mục nát (nhà cửa...)

nội động từ

  • suy tàn, suy sụp, sa sút (quốc gia, gia đình...)
  • hư nát, đổ nát, mục nát (nhà cửa...)
  • sự suy nhược (sức khoẻ)
  • thối rữa (quả)
  • sâu, mục (răng, xương, gỗ...)
    • a decayed tooth: răng sâu
    • decayed wood: gỗ mục
  • (vật lý) rã, phân rã

ngoại động từ

  • làm sâu (răng...), làm mục nát (gỗ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of gradually becoming inferior n. a gradual decrease; as of stored charge or current n. the organic phenomenon of rotting n. an inferior state resulting from the process of decaying

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...