Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“decentralized” là quá khứ phân từ của decentralize — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #23572

decentralize

/di:'sentrəlaiz/

ngoại động từ

  • (chính trị) phân quyền (về địa phương)
Đồng nghĩa distributedispersedevolve
Trái nghĩa centralizeconcentrate
Định nghĩa tiếng Anh

v. make less central

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...