deck
/dek/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2788
“decks” là số nhiều của deck — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
boong tàu
danh từ
“We sat on the deck and enjoyed the sunset.”Chúng tôi ngồi trên boong tàu và thưởng thức hoàng hôn.
Biến thể từ
decks số nhiều
decked quá khứ
decked quá khứ phân từ
decking hiện tại phân từ
decks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deck
/dek/
danh từ
- boong tàu, sàn tàu
- on deck: trên boong
- upper deck: boong trên
- lower deck: boong dưới
- tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)
- (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỗ bài
thành ngữ
- to clear the decks [for action]
- chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)
- (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động
- on deck
- (thông tục) sẵn sàng hành động
ngoại động từ
- trang hoàng, tô điểm
- to deck oneself out with fine jewels: tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
- (hàng hải) đóng dàn (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various platforms built into a vessel n. street name for a packet of illegal drugs n. a porch that resembles the deck on a ship v. be beautiful to look at