Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2122

deeply

/'di:pli/

phó từ

  • sâu
  • sâu xa, sâu sắc
  • hết sức, vô cùng
    • to regret something deeply: hết sức tiếc điều gì
    • to be deeply in debt: nợ ngập đầu
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a great depth; far down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...