Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lightly

/'laitli/ Oxford 3000 phổ biến #3396
Đồng nghĩa gentlysoftlyeasily
Trái nghĩa heavilyforcefully
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lightly

/'laitli/

phó từ

  • nhẹ, nhẹ nhàng
Định nghĩa tiếng Anh

r. without good reason r. with few burdens r. with little weight or force r. indulging with temperance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...